Hầu hết tất cả du khách nước ngoài đều cần visa nhập cảnh trước chuyến đi đến Bhutan, ngoại trừ công dân Bangladesh, Ấn Độ, Maldives được miễn thị thực. Những điều cần biết trước khi đến Bhutan dưới đây hữu ích cho tất cả khách du lịch khi làm thủ tục lên máy bay và nhập cảnh mau chóng, thuận lợi.
1. Yêu cầu về thị thực và giấy phép nhập cảnh Bhutan
Các quốc gia, trong đó có Việt Nam được cấp visa điện tử (evisa) Bhutan. Đăng ký online qua Cổng thị thực điện tử: https://immi.gov.bt/home/.
Mất khoảng 5 ngày làm việc cho toàn bộ quy trình xin cấp evisa.
Lệ phí: 40 đô la Mỹ cho mỗi evisa, không được hoàn lại kể cả bị từ chối cấp evisa.
Thực tế thanh toán là: 40$ + Tổng SDF (100$ x số đêm lưu trú). Riêng phí SDF, nếu bạn hủy bỏ chuyến đi hoặc rút ngắn thời gian lưu trú thì những đêm chưa sử dụng sẽ được Cục Xuất nhập cảnh Bhutan hoàn lại sau khi làm thủ tục hoàn.
Công dân của 3 quốc gia không cần visa khi đến Bhutan:
- Công dân Ấn Độ: Không cần visa du lich truyền thống, có thể xin cấp Giấy phép nhập cảnh (Entry Permit) tại cửa khẩu hoặc đăng ký trực tuyến trước, chỉ với hộ chiếu hợp lệ hoặc Thẻ cử tri (Voter ID).
- Công dân Bangladesh, Maldives: Xin cấp visa Bhutan tại cửa khẩu (Visa on Arrival) không mất phí.
2. Quy định nộp Lệ phí phát triển bền vững (SDF)
Phí phát triển bền vững (SDF) là khoản phí bắt buộc hàng ngày do chính phủ Bhutan thu, tính theo mỗi đêm lưu trú. Tiền được sử dụng vào mục dích bảo tồn thiên nhiên, di sản văn hóa, hỗ trợ hệ thống y tế công cộng miễn phí, giáo dục miễn phí và cơ sở hạn tầng của nước này.
Mức phí SDF đang áp dụng đến hết ngày 31/08/2027:
- 100 USD/đêm: Du khách quốc tế từ 13 tuổi trở lên.
- 50 USD/đêm: Với trẻ em quốc tế từ 6-12 tuổi.
- Miễn phí đóng SDF: cho trẻ từ 5 tuổi trở xuống.
Một số quốc gia có mức phí SDF riêng như:
- Công dân Ấn Độ:
- 1.200 INR/đêm: Người lớn và trẻ từ 13 tuổi trở lên.
- 600 INR/đêm: Với trẻ từ 6-12 tuổi.
- Công dân Bangladesh chỉ thu: 15 USD/đêm, áp dụng cho tối đa 15.000 lượt khách Bangladesh thăm Bhutan mỗi năm.
Việc yêu cầu mỗi du khách đóng góp vào Quỹ SDF cũng là để nâng cao ý thức và trách nhiệm của mỗi người đối với di sản văn hóa và bảo tồn hệ sinh thái thiên nhiên nguyên sơ, song song với yêu cầu tuân thủ quy định nhập cảnh Bhutan ở mỗi sân bay, cửa khẩu.
3. Giấy tờ để làm thủ tục nhập cảnh
Du khách có thể vào Bhutan theo đường hàng không (sân bay quốc tế Paro – PBH) hoặc theo đường bộ biên giới (Phuentsholing,Gelephu, Samdrup Jongkhar). Chú ý mang theo các giấy tờ sau cho mỗi trường hợp nhập cảnh:
a, Khách du lịch quốc tế
- Hộ chiếu có giá trị trên 6 tháng và phải trùng với bản scan đã nộp xin e-visa trực tuyến.
- Bản PDF của Giấy chứng nhận cấp thị thực điện tử (e-visa) đã được chấp thuận và còn hiệu lực.
- Xác nhận đặt vé máy bay đến và rời Bhutan.
- Xác nhận của nhà điều hành tour hoặc hướng dẫn viên du lịch trong trường hợp bạn di chuyển nhiều nơi, có các chuyến leo núi hoặc giấy phép vào khu bảo tồn.
- Bảo hiểm du lịch: Hợp đồng hoặc thẻ bảo hiểm du lịch toàn diện cho toàn bộ thời gian lưu trú (bắt buộc nộp khi đăng ký e-visa).
b, Công dân Ấn Độ nhập cảnh Bhutan
Công dân Ấn Độ không cần visa du lịch nhưng phải có Giấy phép nhập cảnh chính thức tại điểm nhập cảnh hoặc xin cấp trực tuyến trước. Các giấy tờ cần chuẩn bị:
- Hộ chiếu Ấn Độ còn hiệu lực 6 tháng trở lên hoặc Thẻ cử tri gốc do Ủy ban bầu cử Ấn Độ cấp.
- Giấy khai sinh chính thức với trẻ em dưới 18 tuổi.
- Ảnh cỡ hộ chiếu mới chụp gần đây. Đặc biệt cần khi nhập cảnh đường bộ.
- Phí dịch vụ SDF:
- 1.200 INR/đêm: Người lớn và trẻ em từ 13 tuổi trở lên.
- 600 INR/đêm: Trẻ em từ 6-12 tuổi.
- Miễn phí cho trẻ em dưới 6 tuổi.
c, Visa tại cửa khẩu Bhutan
Giấy tờ xin visa tại cửa khẩu đối với công dân Bangladesh và Maldives:
- Hộ chiếu Bangladesh/Maldives đủ thời hạn.
- Bằng chứng về hành trình tiếp theo: Vé máy bay rời đi hoặc vé phương tiện giao thông đường bộ đã được xác nhận.
- Phí dịch vụ SDF: 15USD/đêm.
4. Quy định hàng hóa nhập cảnh Bhutan
a, Yêu cầu khai báo tiền tệ
- Tiền tệ địa phương gồm có đồng Ngultrum Bhutan (BTN) hoặc đồng Rupee Ấn Độ (INR). Du khách có thể mang qua các cửa khẩu tiền địa phương tối đa từ (10.000 – 25.000) BTN/INR tùy thuộc vào tình trạng cư trú.
- Du khách có thể tự do mang ngoại tệ vào Bhutan nếu không vượt quá 10.000 USD (hoặc tương đương). Nếu mang theo số tiền vượt quá 10.000 USD đều phải khai báo với nhân viên hải quan khi đến nơi.
b, Giới hạn được miễn thuế hàng hóa
- Đồ dùng cá nhân: Các mặt hàng cho mục đích cá nhân sử dụng phải đảm bảo số lượng phù hợp.
- Quà tặng và đồ lưu niệm: Có giá trị tối đa đến 10.000 BTN (khoảng 120$).
- Rượu bia: tối đa 1 lít rượu mạnh hoặc rượu vang cho mỗi người từ 18 tuổi trở lên.
- Thuốc lá:
- Tối đa 200 điếu thuốc lá hoặc 50 điếu xì gà, hoặc 150 gram thuốc lá sợi.
- Vượt quá giới hạn phải khai báo và chịu thuế hải quan 100% và thuế bán hàng 100% khi nhập cảnh.
- Nước hoa: Tối đa 01 chai dung tích 60ml.
- Thiết bị điện tử cá nhân: Máy tính xách tay, máy ảnh, điện thoại, thiết bị không người lái (UAV) phải được khai báo để sử dụng cá nhân và tái xuất khẩu.
c, Hàng hóa bị hạn chế cần giấy phép
- Động vật, thú cưng: Phải có giấy phép nhập khẩu từ Cơ quan Quản lý Nông nghiệp và Thực phẩm Bhutan (BCAA) và giấy chứng nhận tiêm phòng bệnh dại, giấy chứng nhận sức khỏe thú y.
- Cây trồng, hạt giống, đất: Cần sự cho phép của Bộ Nông nghiệp Bhutan và tuân thủ các quy trình kiểm dịch nghiêm ngặt của địa phương.
- Thiết bị viễn thông: Thiết bị vô tuyến, thiết bị vô tuyến công suất cao, thiết bị vệ tinh cần có giấy phép từ Bộ Thông tin và Truyền thông Bhutan.
- Máy bay không người lái (Drone, UAV): Được kiểm soát nghiêm ngặt, phải có sự cho phép trước từ Cục Hàng không Dân dụng Bhutan (BCAA) và cơ quan thực thi pháp luật địa phương.
- Kim loại quý: Vàng trên 50 gram hoặc bạc 1kg trở lên phải khai báo và có giấy phép đặc biệt.
d, Hàng hóa bị cấm nhập cảnh
- Tiền giả, hàng giả.
- Ma túy, chất gây nghiện bất hợp pháp và các chất hướng thần bị kiểm soát.
- Súng, đạn, chất nổ và vũ khí trừ trường hợp được Quân đội Hoàng gia Bhutan cho phép.
- Đồ cổ, hiện vật văn hóa quý hiếm, di vật tôn giáo trừ khi có sự cho phép của Bộ Nội vụ và Văn hóa Bhutan.
e, Hành lý (di chuyển đường hàng không)
Căn cứ theo quy định của hai hãng hàng không quốc gia Bhutan là Drukair (Royal Bhutan Airlines) và Bhutan Airlines (Tashi Air):
a, Hành lý xách tay
- Hãng bay Drukair:
- 5kg: Hạng phổ thông.
- 7 kg: Hạng thương gia với kích thước tối đa 45x35x20cm.
- Hãng bay Bhutan Airlines:
- Tối đa 7 kg: với tất cả các hạng bay.
- Kích thước không quá: 55x40x20cm.
b, Hành lý mua thêm quá cước
- Phí quá cước tại sân bay: Từ (3$ – 11$)/1kg, tùy thuộc vào chặng bay.
- Phí đặt trước trực tuyến: Được giảm giá từ 10% đến 15%, và cần đăng ký trước qua website của hãng tối thiểu 4-6 tiếng trước giờ khởi hành.
c, Hành lý ký gửi
Các chuyến bay quốc tế chung:
- 30 kg/hành khách: Hạng phổ thông (Economy).
- 40 kg/hành khách: Hạng thương gia (Business).
Riêng chặng Kathmandu – Paro hoặc Gaya – Paro số kg giảm xuống do điều kiện đường bay núi cao:
- 20 kg/khách hàng: Với hạng phổ thông.
- 30 kg/hành khách: Hạng thương gi.
Các chuyến bay nội địa:
- 20 kg đối với hạng phổ thông.
- 30 kg đối với hạng thương gia.
6. Các cửa khẩu, sân bay chính của Bhutan
Cửa khẩu đường hàng không:
- Sân bay quốc tế Paro (Paro International Airport – PBH): Đây là sân bay quốc tế duy nhất của Bhutan phục vụ các chuyến bay thương mại.
- Tất cả du khách di chuyển thông qua 2 hãng hàng không quốc gia là Drukair và Bhutan Airlines, trực tiếp kết nối với các sân bay Dhaka (Bangladesh), Kathmandu (Nepal), Singapore, Bangkok (Thái Lan) và các sân bay Ấn Độ (New Delhi, Bagdore, Gauhati, Kolkata).
Cửa khẩu đường bộ chính:
- Cửa khẩu Phuentsholing (Tây Nam Bhutan) giáp Jaigao, Ấn Độ.
- Cửa khẩu Samdrup Jongkhar ở phía đông nam Bhutan, giáp Assam, Ấn Độ.
- Cửa khẩu Gelephu nằm ở huyện Sarpang, Trung Nam Bhutan giáp ranh bang Assam, Ấn Độ.
- Riêng Cửa khẩu Samtse (Tây Nam Bhutan) giáp Ấn Độ vẫn mở cửa, đặc biệt miễn phí SDF 24 giờ cho công dân Ấn Độ. Nhưng chưa trang bị đầy đủ hạ tầng xuất nhập cảnh cho du khách quốc tế mang hộ chiếu tiêu chuẩn. Công dân Việt Nam không nên sử dụng cửa khẩu Samtse nhập cảnh Bhutan.
Lưu ý nhập cảnh tại các cửa khẩu
Tất cả du khách Việt Nam đều cần visa Bhutan trước khi đến sân bay quốc tế Paro. Nộp đơn tại Cổng thông tin thị thực điện tử Bhutan để có evisa.
Các cửa khẩu của Bhutan đã được trang bị hệ thống kiểm soát xuất nhập cảnh tự động (Integrated Check Post/Digital Immigration System) cho phép quét sinh trắc học cho du khách và xử lý thư chấp thuận e-visa nhanh chóng.
Yêu cầu có hướng dẫn viên: Đến Bhutan du lịch bằng đường hàng không hay đường bộ, nếu bạn không đặt tour du lịch trước đó, đều phải thuê hướng dẫn viên địa phương để đồng hành trong suốt hành trình lưu trú và khám phá Bhutan (đây là quy định chung).
Hỗ trợ cập nhật quy định nhập cảnh Bhutan
Chính phủ Bhutan vẫn đang áp dụng chính sách hạn chế du khách đến thăm. Số lượng người nước ngoài nhập cảnh hàng tháng vào quốc gia này được quản lý vô cùng chặt chẽ theo mô hình du lịch “Giá trị cao, số lượng thấp” truyền thống.
Bạn có nhu cầu thực hiện chuyến thăm du lịch tâm linh, tour du lịch VIP 6 ngày 5 đêm tại Bhutan diện kiến và cầu phước lành từ Rinpoche chân chính. Kế hoạch chuyến đi của bạn sẽ được triển khai nhanh chóng chỉ sau ít ngày. Để xin evisa Bhutan và cập nhật thông tin quy định nhập cảnh Bhutan tại thời điểm, hãy liên hệ hỗ trợ Visatravelq số Hotline/zalo (0917 163 993 – 0904 895 228).
