Người nước ngoài muốn có evisa Việt Nam nhập cảnh khẩn cấp tại sân bay Tân Sơn Nhất, với hồ sơ đủ điều kiện, chỉ trong khoảng 3 ngày làm việc, thị thực điện tử có thể được phê duyệt.
Vì sao nên xin evisa tại sân bay Tân Sơn Nhất?
Visa online Việt Nam có tên chính thức là evisa Việt Nam, cấp cho người nước ngoài trực tuyến, có giá trị một lần nhập cảnh, lưu trú trong thời gian dưới 90 ngày.
- Bất kỳ du khách quốc tế nào cũng có thể đăng ký evisa, bao gồm cả trẻ em người nước ngoài ở mọi lứa tuổi đi cùng cha mẹ hoặc người giám hộ.
- Việc đăng ký xin evisa Việt Nam tại sân bay Tân Sơn Nhất được thực hiện trực tuyến dễ dàng với máy tính hoặc điện thoại có kết nối internet ở bất kỳ đâu.
- Đủ điều kiện, người nước ngoài có thể được cấp evisa khẩn cấp trong 24 giờ.
Các chuyến thăm Việt Nam ngắn hạn dưới 90 ngày cần thị thực khẩn cấp để nhập cảnh nhanh, lựa chọn đăng ký evisa là giải pháp thuận tiện được khuyến nghị. Tại sân bay Tân Sơn Nhất, wifi được phát miễn phí cho mọi du khách, vì vậy ai cũng có thể dễ dàng truy cập internet để đăng ký evisa.
Cách xin evisa tại sân bay Tân Sơn Nhất nhanh
Bước 1. Điền đơn đăng ký evisa
Hai website cấp thị thực điện tử của chính phủ được công bố chính thức gồm https://thithucdientu.gov.vn và https://evisa.gov.vn. Chỉ cần chọn 1 trang để thực hiện thủ tục.
Bên góc trên cùng bên phải của trang, bạn có thể lựa chọn một trong hai ngôn ngữ điền đơn là “Tiếng Việt” hoặc “English“.
Trong mục “Thị thực điện tử” trên thanh công cụ đầu trang, chọn chắc năng:
- “Dành cho cá nhân“: Lựa chọn thông thường cho tất cả các du khách nước ngoài muốn xin evisa du lịch.
- “Dành cho cơ quan tổ chức“: Nếu Doanh nghiệp hoặc cơ quan bảo lãnh ở Việt Nam thực hiện đăng ký evisa.
- Tiếp tục làm theo các yêu cầu của hệ thống.
- Tick vào ô trống bên cạnh “Confirm compliance with Vietnamese laws upon entry” – Xác nhận tuân thủ pháp luật Việt Nam theo quy định khi nhập cảnh.
- Tíck vào ô trống bên cạnh “Confirmation of reading carefully instructions and having completed application” – Xác nhận đã đọc kỹ hướng dẫn và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ.
- Ấn nút “Tiếp tục” để vào đơn đăng ký.
Chú ý xem hướng dẫn điền thông tin mỗi thành phần trong đơn dưới đây.
1. Tải ảnh – Foreigner’s images
Bao gồm bản scan và lưu dưới định dạng File JPEG, Jpg, Png, Pdf, dung lượng nhỏ hơn 4MB của các giấy tờ, tài liệu dưới đây:
- Hộ chiếu còn thời hạn ít nhất 6 tháng và có từ 2 trang trống.
- 02 ảnh chụp cỡ 4cm x 6cm mới chụp gần đây, không đeo kính, không đôi mũ, áo chỉnh tề, nền trắng, nhìn thẳng mặt.
- Địa chỉ email của người đăng ký xin evisa.
- Phương tiện thanh toán quốc tế hoặc thẻ ghi nợ quốc tế còn đủ số dư cần thiết.
Lưu ý tiêu chuẩn ảnh phải giống như trên trang thông tin hộ chiếu, xem ảnh gợi ý và tải file ảnh theo yêu cầu.
2. Điền thông tin người nước ngoài- Personal information
- First name: Họ của người nước ngoài.
- Last name: Tên của người xin visa.
- Date of birth: ngày sinh.
- Sex: giới tính.
- Identity Card: số căn cước công dân.
- Nationality: quốc tịch.
- Email: địa chỉ email đang sử dụng để nhận kết quả.
- Religion: Tôn giáo.
- Place of birth: Nơi sinh (theo thông tin hộ chiếu).
- Have you ever used any other passports to enter into Viet Nam? (No/Yes): Bạn đã từng sử dụng một hộ chiếu khác để nhập cảnh Việt Nam chưa?.
- Do you have multiple nationalities? (No/Yes): Bạn có phải người nhiều quốc tịch không?.
- Violation of the Vietnamese laws/regulations (if any) (No/Yes) : Bạn đã từng phạm pháp/pháp luật tại Việt Nam chưa? .
3. Thông tin chuyến đi – Requested information
- To issue eVisa for: Nộp visa cho.
- Single entry: nhập cảnh 1 lần.
- Multiple entry: nhập cảnh nhiều lần.
- Grant eVisa valid from … to: Cấp visa từ ngày…. đến ngày.
4. Thông tin hộ chiếu – Passport Information
- Passport number: số hộ chiếu.
- Issuing Authority/Place of issue: Nơi cấp.
- Type: Loại thị thực.
- Diplomatic passport: Hộ chiếu ngoại giao.
- Official passport: Hộ chiếu công vụ.
- Ordinary passport: Hộ chiếu thông thường.
- Other: loại khác.
- Date of issue: Ngày cấp.
- Expiry date: Ngày hết hạn.
- Do you hold any other valid passports (No/yes): Bạn có đang sở hữu hộ chiếu khác còn hiệu lực hay không?.
5. Thông tin liên lạc – Contact information
- Permanent residential address (declare in case the domestic contact address is different from the current residence): Địa chỉ hiện tại (ghi rõ địa chỉ liên hệ khác và địa chỉ thường trú).
- Contact address: Địa chỉ liên hệ.
- Telephone number: số điện thoại.
- Emergency contact: Thông tin liên hệ khẩn cấp (người thân hoặc người quen).
- Full name: Họ tên đầy đủ.
- Current residential address: địa chỉ.
- Telephone number: số điện thoại.
- Relationship: mối quan hệ với người xin visa.
6. Thông tin điền công việc hiện tại – Occupation
- Occupation: Nghề nghiệp.
- Occupation Info: Chức vụ.
- Name of Company/Agency/School: Tên công ty/đại lý/trường học.
- Position/Course of study: chức vụ/tên khóa học.
- Address of Company/Agency/School: địa chỉ công ty/đại lý/trường học.
- Company/agency/school phone number: điện thoại công ty/đại lý/trường học.
7. Thông tin về chuyến đi (du lịch) – Information about the trip
- Purpose of entry: Mục đích nhập cảnh.
- Intended date of entry: Ngày dự định nhập cảnh Việt Nam.
- Intended length of stay in Viet Nam: Số ngày lưu trú tại Việt Nam.
- Phone number (in Viet Nam): số điện thoại liên hệ tại Việt Nam.
- Residential address in Viet Nam: địa chỉ lưu trú tại Việt Nam.
- Province/city: Tỉnh/thành phố.
- District: Quận/Huyện.
- Ward/commune: Phường/xã.
- Intended border gate of entry: Cửa khẩu dự kiến nhập cảnh.
- Intended border gate of exit: Cửa khẩu dự kiến xuất cảnh.
- Committed to declare temporary residence according to the provisions of Vietnameses laws: Cam kết sẽ khai báo tạm trú theo luật Việt Nam.
- Agency/Organization/Individual that the applicant plans to contact when enter into Viet Nam?: Cơ quan/tổ chức/cá nhân mà người nộp đơn dự định liên hệ khi nhập cảnh vào Việt Nam:
- No: không có.
- Yes: có. Thông tin của tổ chức/công ty/cá nhân (tên của đơn vị bảo lãnh, số điện thoại, địa chỉ, mục đích bảo lãnh).
- Have you been to Viet Nam in the last 01 year?:
- No: chưa.
- Yes: có, cần điền thông tin nhập cảnh trước đó của người nước ngoài (từ ngày nào đến ngày nào, mục đích chuyến đi).
- Do you have relatives who currently reside in Viet Nam?: Bạn có người thân tại Việt Nam không?.
- No: không.
- Yes: Có. Khai thông tin của người thân (họ và tên, ngày sinh, quốc tịch, mối quan hệ và địa chỉ của người đó tại Việt Nam).
8. Nếu có trẻ em dưới 14 tuổi đi cùng chuyến – Accompany child(ren) under 14 years old who are issued with the same passport request to be issued the same e-Visa (if any)
Bạn không có trẻ em đi cùng, bỏ qua phần này. Nếu có nhu cầu xin visa cho bé thì điền các thông tin của trẻ:
- Full name: tên đầy đủ.
- Sex: giới tính.
- Date of birth (DD/MM/YYYY): ngày tháng năm sinh.
- Portrait photography: ảnh chân dung của trẻ. Tải file ảnh đúng theo quy định chuẩn ICAO.
- Add/delete: Phần này để thêm thông tin của trẻ khác hoặc xóa bỏ thông tin của trẻ đã khai.
9. Bảo hiểm chuyến thăm – Trip’s expenses insurance
- Intended expenses (in USD): Chi phí dự kiến (đôla Mỹ).
- Did you buy insurance?: Có mua bảo hiểm chưa.
- No: Không.
- Yes: có. Khai tiếp (Specify – chỉ định).
- Who will cover the trip’s expenses of the applicant: Ai sẽ chi trả chi phí chuyến đi của bạn.
- Personal: cá nhân thanh toán, chọn “Phương thức thanh toán – Payment method”.
- Compay: công ty trả tiền. Ngoài chọn phương thức thanh toán còn phải điền đủ thông tin của công ty đó.
Cuối cùng là cam đoan lời khai trên là đúng sự thật và bạn hoàn tất đơn đề nghị cấp visa điện tử Việt Nam.
Cần chú ý rằng các thông tin không đúng với thông tin tài liệu tải lên, khai sai sự thật có thể bị từ chối cấp thị thực.
Bước 2: Thanh toán lệ phí
Kiểm tra thông tin (Review application form) và thanh toán lệ phí thị thực điện tử.
- Người đề nghị cấp thị thực (họ tên), số hộ chiếu).
- Mã hồ sơ điện tử, loại hộ chiếu.
- Ngày sinh, email.
- Quốc tịch, loại thị thực (cần xin nhập cảnh 1 lần hoặc nhiều lần).
- Cấp thị thực từ ngày (ngày, tháng, năm), đến ngày (ngày tháng năm).
- Nội dung thanh toán (cấp thị thực điện tử một lần/cấp thị thực điện tử nhiều lần).
- Phí evisa Việt Nam:
- 25 đô la Mỹ mỗi evisa nhập cảnh 1 lần.
- 50 đô la Mỹ nhập cảnh nhiều lần.
Lệ phí evisa Việt Nam sẽ không được hoàn lại trong mọi hoàn cảnh.
Bạn đọc kĩ thông báo nếu đồng ý thì lựa chọn nút “Tôi đồng ý thanh toán“. Tiếp theo ấn nút “Thanh toán” để làm thủ tục nộp tiền.
Người xin evisa sẽ nhận được thư xác nhận đã hoàn thành đóng phí xin thị thực điện tử Việt Nam. Cần chú ý lưu lại mã hồ sơ.
Bước 3: Thời gian duyệt đăng ký
Hệ thống evisa Việt Nam sẽ gửi thông báo kết quả xét duyệt đơn đăng ký về email. Ngoài ra có thể theo dõi tình trạng xử lý hồ sơ trên hệ thống tại mục https://evisa.gov.vn/e-visa/search.
Nếu đơn được chấp thuận, một file PDF chứa evisa sẽ được gửi đính kèm vào email, hãy in ra giấy để làm thủ tục nhập cảnh tại sân bay Tân Sơn Nhất.
Evisa Việt Nam trông như thế nào?
Thị thực điện tử Việt Nam chứa các thông tin cần thiết của người nước ngoài:
- Số, mã.
- Thị thực có giá trị từ ngày, đến ngày.
- Sử dụng một/nhiều lần.
- Họ tên người nước ngoài.
- Ngày tháng năm sinh.
- Giới tính.
- Mang hộ chiếu của nước/Lãnh thổ.
- Số hộ chiếu.
- Thời hạn đến.
- Mục đích nhập cảnh.
- Tên cơ quan, tổ chức đề nghị (nếu có).
- Địa chỉ.
- Thời hạn tạm trú theo phép của cơ quan quản lý xuất nhập cảnh.
- Ghi chú:
Cuối cùng là chữ ký số của người đại diện Cục Quản lý xuất nhập cảnh xác nhận cấp evisa Việt Nam du lịch.
Evisa không được gia hạn, người nước ngoài phải rời khỏi Việt Nam trước khi hết thời hạn thị thực.
Liên hệ hỗ trợ nhập cảnh Tân Sơn Nhất khẩn cấp
Khi đến sân bay Tân Sơn Nhất, TPHCM, người nước ngoài cần lưu ý một số yêu cầu:
- Không mắc bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng có thể đe dọa đến sức khỏe cộng đồng.
- Không thuộc danh sách đen, hoặc bị trục xuất khỏi Việt Nam trong 3 năm qua.
Bất kỳ trục trặc nào khi nhập cảnh tại sân bay, trong tình huống người nước ngoài bị sai thông tin trong evisa, vui lòng liên hệ hỗ trợ:
- Hotline 24/7: 0917 163 993 – 0904 895 228.
- Tel: 024 3724 5292 – 028 3824 8838.
- Email: visa@greencanal.com.
- Địa chỉ văn phòng Visatravelq: 168 Võ Thị Sáu, Quận 3, TP Hồ Chí Minh.
Liên hệ hỗ trợ xin evisa Việt Nam tại sân bay Tân Sơn Nhất, bạn sẽ nhận được thị thực khẩn cấp nhập cảnh 24 giờ.
Chúng tôi có nhiều kinh nghiệm giúp người nước ngoài được cấp evisa Việt Nam đúng thời gian mong muốn, phục vụ nhập cảnh nhanh cho tới khi về khách sạn hoặc nơi lưu trú tại Thành phố Hồ Chí Minh.
